Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弄权 trong tiếng Trung hiện đại:
[nòngquán] lộng quyền。把持权柄,玩弄权术。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 弄权 Tìm thêm nội dung cho: 弄权
