Từ: 弄权 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弄权:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弄权 trong tiếng Trung hiện đại:

[nòngquán] lộng quyền。把持权柄,玩弄权术。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 权

quyền:quyền bính
弄权 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弄权 Tìm thêm nội dung cho: 弄权