Dịch nữ nô sang tiếng Trung hiện đại:
婢 《婢女, 旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nữ
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữ | 釹: | nữ (chất neodymium) |
| nữ | 钕: | nữ (chất neodymium) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nô
| nô | 呶: | nô đùa |
| nô | 奴: | nô lệ |
| nô | 帑: | nô nức |
| nô | 駑: | nô nức |
| nô | 驽: | nô nức |
Gới ý 15 câu đối có chữ nữ:
Phượng cầu Hoàng bách niên lạc sự,Nam giá nữ nhất đại tân phong
Trăm năm vui việc Phượng cầu Hoàng,Một đời đổi mới nam cưới nữ
Nam tôn nữ nữ tôn nam nam bang nữ trợ,Phu kính thê thê kính phu phu đức thê hiền
Namtrọng nữ nữ trọng nam nam giúp nữ đỡ,Chồng kính vợ, vợ kính chồng chồng đức vợ hiền
Lương nhật lương thời lương ngẫu,Giai nam giai nữ giai duyên
Ngày tốt, giờtốt, tốt đôi,Trai đẹp, gái đẹp, đẹp duyên
Nghi quốc nghi gia tân phụ nữ,Năng văn năng vũ hảo nam nhi
Thuận nước, thuận nhà, phụ nữ mới,Hay văn, hay vũ, nam nhi tài
Vân hán kiều thành Ngưu, Nữ độ,Xuân đài tiêu dẫn Phượng, Hoàng phi
Xây cầu Vân hán mừng Ngưu, Nữ,Tiếng sáo đài Xuân dẫn Phượng, Hoàng

Tìm hình ảnh cho: nữ nô Tìm thêm nội dung cho: nữ nô
