Chữ 罋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罋, chiết tự chữ ÚNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 罋:

罋 úng

Đây là các chữ cấu thành từ này: 罋

罋

Chiết tự chữ 罋

Chiết tự chữ úng bao gồm chữ 雍 缶 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

罋 cấu thành từ 2 chữ: 雍, 缶
  • 雍 ung, úng, ủng
  • 缶 phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • úng [úng]

    U+7F4B, tổng 19 nét, bộ Phẫu 缶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: weng4;
    Việt bính: ong3 ung3;

    罋 úng

    Nghĩa Trung Việt của từ 罋

    (Danh)
    § Nguyên là chữ úng 甕
    vò, hũ.

    Chữ gần giống với 罋:

    罋,

    Dị thể chữ 罋

    瓮, 甕,

    Chữ gần giống 罋

    鬱, 缺, 匋, 罅, 罄, 罃, 罂, 罁, 罀, 缿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 罋 Tự hình chữ 罋 Tự hình chữ 罋 Tự hình chữ 罋

    罋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 罋 Tìm thêm nội dung cho: 罋