Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 弊绝风清 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弊绝风清:
Nghĩa của 弊绝风清 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìjuéfēngqīng] lành mạnh; tươi sáng; không có tệ nạn (xã hội) 。形容社会风气十分良好,没有贪污舞弊等坏事情。也说风清弊绝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弊
| giẻ | 弊: | giẻ rách |
| tệ | 弊: | tệ hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 弊绝风清 Tìm thêm nội dung cho: 弊绝风清
