Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弛缓 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíhuǎn] dịu lại; lắng lại; xẹp xuống (cục thế, không khí...)。(局势、气氛等)变和缓。
他听了这一番话,紧张的心情渐渐弛缓下来。
nghe xong những lời ấy, tâm trạng căng thẳng của anh ta dần dần dịu lại.
他听了这一番话,紧张的心情渐渐弛缓下来。
nghe xong những lời ấy, tâm trạng căng thẳng của anh ta dần dần dịu lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弛
| thỉ | 弛: | thỉ (buông ra, buông lỏng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |

Tìm hình ảnh cho: 弛缓 Tìm thêm nội dung cho: 弛缓
