Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弱点 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòdiǎn] nhược điểm; điểm yếu; chỗ kém。不健全的地方;力量薄弱的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弱
| nhược | 弱: | nhu nhược |
| ních | 弱: | chặt ních |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 弱点 Tìm thêm nội dung cho: 弱点
