Từ: 当票 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当票:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当票 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàngpiào] biên lai cầm đồ; giấy cầm đồ。当铺所开的单据,上面写明抵押品和抵押的钱数,到期凭此赎取抵押品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 票

phiếu:tem phiếu; đầu phiếu
当票 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当票 Tìm thêm nội dung cho: 当票