Cao su chống va đập cửa

Từ: 形成层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 形成层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 形成层 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngchéngcéng] tầng hình thành (một loại tổ chức trong thực vật)。植物体中的一种组织,细胞排列紧密,有不断分裂增殖的能力。形成层的细胞陆续分化而形成韧皮部和木质部,并使茎或根不断变粗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
形成层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 形成层 Tìm thêm nội dung cho: 形成层