Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得标 trong tiếng Trung hiện đại:
[débiāo] thắng thầu; trúng thầu。中标,指投标人承包或承买的价格被选中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 得标 Tìm thêm nội dung cho: 得标
