Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得计 trong tiếng Trung hiện đại:
[déjì] mưu thành; đắc kế; đắc sách (mang nghĩa xấu)。计谋得以实现(多含贬义)。
自以为得计
tự cho là đắc sách
自以为得计
tự cho là đắc sách
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 计
| kê | 计: | kê lại cái tủ; kiểm kê, thống kê |

Tìm hình ảnh cho: 得计 Tìm thêm nội dung cho: 得计
