Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 德馨 trong tiếng Trung hiện đại:
[déxīn] đạo đức cao sang; đức hạnh cao sang。馨:散布很远的香气。品德高尚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 德
| đức | 德: | đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馨
| hanh | 馨: | đành hanh |
| hinh | 馨: | hinh hương đảo chúc (đốt hương khấn vái) |
| hênh | 馨: | hớ hênh; tênh hênh |

Tìm hình ảnh cho: 德馨 Tìm thêm nội dung cho: 德馨
