Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心事 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnshì] tâm sự; nỗi lòng; nỗi băn khoăn。心里盘算的事(多指感到为难的)。
心事重重。
ngổn ngang trăm mối bên lòng.
低着头,想心事。
cúi đầu suy tư.
心事重重。
ngổn ngang trăm mối bên lòng.
低着头,想心事。
cúi đầu suy tư.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 心事 Tìm thêm nội dung cho: 心事
