Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīn·zi] 1. trái tim (trung tâm của vật thể)。物体中心的部分。
2. món tim (thức ăn)。食用的动物心脏。
2. món tim (thức ăn)。食用的动物心脏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 心子 Tìm thêm nội dung cho: 心子
