Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忙活 trong tiếng Trung hiện đại:
[mánghuó] 1. bận việc; bận làm ăn 。( 忙活儿)急着做活。
这几天正忙活。
mấy ngày nay bận chuyện làm ăn。
你忙什么活?
anh bận việc gì?
2. việc gấp。( ~儿)需要赶快做的活。
这是件忙活, 要先做。
đây là việc gấp, phải làm trước.
方
[máng·huo]
bận rộn。忙碌。
他们俩已经忙活了一早上了。
hai đứa nó bận bịu suốt cả buổi sáng rồi.
这几天正忙活。
mấy ngày nay bận chuyện làm ăn。
你忙什么活?
anh bận việc gì?
2. việc gấp。( ~儿)需要赶快做的活。
这是件忙活, 要先做。
đây là việc gấp, phải làm trước.
方
[máng·huo]
bận rộn。忙碌。
他们俩已经忙活了一早上了。
hai đứa nó bận bịu suốt cả buổi sáng rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙
| mang | 忙: | hoang mang, mang mác |
| màng | 忙: | mơ màng |
| mường | 忙: | mường tượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 忙活 Tìm thêm nội dung cho: 忙活
