Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怪不得 trong tiếng Trung hiện đại:
[guài·bu·de] 1. thảo nào; hèn nào; chẳng trách; chả trách; hèn chi。表示明白了原因,对某种情况就不觉得奇怪。
天气预报说今晚有雨,怪不得这么闷热。
dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, thảo nào trời oi bức quá.
原来外边下雪了,怪不得这么冷。
bên ngoài tuyết rơi, hèn chi trời lạnh đến thế.
2. không nên trách; chẳng thể trách。不能责备;别见怪。
昨天下了那么大的雨,他没有赶到,也怪不得他。
hôm qua trời mưa to như thế, nó không đến được cũng chẳng thể trách nó được.
你自己做错了,怪不得别人。
tự anh làm sai, không nên trách người khác.
天气预报说今晚有雨,怪不得这么闷热。
dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, thảo nào trời oi bức quá.
原来外边下雪了,怪不得这么冷。
bên ngoài tuyết rơi, hèn chi trời lạnh đến thế.
2. không nên trách; chẳng thể trách。不能责备;别见怪。
昨天下了那么大的雨,他没有赶到,也怪不得他。
hôm qua trời mưa to như thế, nó không đến được cũng chẳng thể trách nó được.
你自己做错了,怪不得别人。
tự anh làm sai, không nên trách người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 怪不得 Tìm thêm nội dung cho: 怪不得
