Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恒齿 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngchǐ] răng đã thay; răng trưởng thành。人或哺乳动物的乳齿脱落后长出的牙齿。恒齿脱落后不再生牙齿。也叫恒牙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恒
| hằng | 恒: | hằng tâm; hằng tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |

Tìm hình ảnh cho: 恒齿 Tìm thêm nội dung cho: 恒齿
