Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 悕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悕

1. 悕 cấu thành từ 2 chữ: 心, 希
  • tim, tâm, tấm
  • he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • 2. 悕 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 希
  • tâm
  • he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • Nghĩa của 悕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī] Bộ: 忄- Tâm
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    1. khổ đau; bi thương。悲伤。
    2. nguyện vọng; ý nguyện。意念;心愿。
    悕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悕 Tìm thêm nội dung cho: 悕