Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
não nhân
Giận tức người khác.Làm cho người khác buồn bực.
Nghĩa của 恼人 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎorén] phiền lòng; phiền não。令人感觉焦急烦恼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惱
| náo | 惱: | náo nức |
| não | 惱: | não lòng |
| nạo | 惱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 惱人 Tìm thêm nội dung cho: 惱人
