Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愁肠 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóucháng] khổ tâm; tâm sự; mối lo; nỗi lo lắng trong lòng; buồn bã。郁结愁闷的心肠。
愁肠百结。
trăm mối lo.
愁肠百结。
trăm mối lo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愁
| ràu | 愁: | càu ràu |
| rầu | 愁: | rầu rĩ |
| sầu | 愁: | u sầu |
| xàu | 愁: | bàu xàu; hoa đã xàu (nhàu); xàu bọt (xều bọt) |
| xầu | 愁: | xầu bọt mép (phun bọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 愁肠 Tìm thêm nội dung cho: 愁肠
