Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 感伤 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnshāng] sầu não; buồn phiền; buồn rầu; buồn bã; thương cảm。因感触而悲伤。
一阵感伤,潸然泪下。
buồn rầu, nước mắt ròng ròng.
一阵感伤,潸然泪下。
buồn rầu, nước mắt ròng ròng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |

Tìm hình ảnh cho: 感伤 Tìm thêm nội dung cho: 感伤
