Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慢说 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànshuō] 连
khoan nói; đừng nói。别说。
这种动物,慢说国内少有, 在全世界也不多。
loài động vật này đừng nói gì ở trong nước ít thấy, ngay ở trên thế giới cũng không nhiều.
khoan nói; đừng nói。别说。
这种动物,慢说国内少有, 在全世界也不多。
loài động vật này đừng nói gì ở trong nước ít thấy, ngay ở trên thế giới cũng không nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 慢说 Tìm thêm nội dung cho: 慢说
