Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 慨叹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慨叹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 慨叹 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎitàn] than thở; thở dài thương xót。有所感触而 叹息。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慨

khái:khảng khái; cảm khái (xúc động)
khới:khới (dùng răng để gặm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叹

thán:thán phục
慨叹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 慨叹 Tìm thêm nội dung cho: 慨叹