Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 懒怠 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎn·dai] 1. lười biếng; lười nhác; biếng nhác。懒惰。
2. lười; nhác; làm biếng; không thích; không có hứng thú。 没兴趣;不愿意(做某件事)。
身体不好,话也懒怠说了。
người không khoẻ nên làm biếng nói chuyện.
2. lười; nhác; làm biếng; không thích; không có hứng thú。 没兴趣;不愿意(做某件事)。
身体不好,话也懒怠说了。
người không khoẻ nên làm biếng nói chuyện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懒
| lãn | 懒: | lãn (lười): đại lãn; lãn công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怠
| đãi | 怠: | đãi mạn (coi thường) |

Tìm hình ảnh cho: 懒怠 Tìm thêm nội dung cho: 懒怠
