Từ: 截煤机 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 截煤机:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 截煤机 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiéméijī] máy đào than; máy đánh rạch (lấy than)。开采煤矿的机器,用链形、盘形或杆形的割刀在煤层上切出槽缝,以便采掘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 截

sịt:sụt sịt; đen sịt
tiệt:chết tiệt
tét:mũi tét (mũi tẹt)
tĩu:tục tĩu
tẹt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 机

:cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ
截煤机 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 截煤机 Tìm thêm nội dung cho: 截煤机