Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 截煤机 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéméijī] máy đào than; máy đánh rạch (lấy than)。开采煤矿的机器,用链形、盘形或杆形的割刀在煤层上切出槽缝,以便采掘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤
| mai | 煤: | mai khí (than đá) |
| muồi | 煤: | chín muồi |
| môi | 煤: | môi (than đá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 截煤机 Tìm thêm nội dung cho: 截煤机
