Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 截肢 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiézhī] cắt; cưa; cắt cụt (chân tay)。医学上指四肢的某一部分发生严重病变或受到创伤而无法医治时,把这一部分肢体割掉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肢
| chi | 肢: | tứ chi |

Tìm hình ảnh cho: 截肢 Tìm thêm nội dung cho: 截肢
