Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 截至 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiézhì] tính đến; cho đến。截止到(某个时候)。
报名日期截至本月底止。
thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt.
报名日期截至本月底止。
thời hạn ghi danh cho đến cuối tháng này thì chấm dứt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 至
| chí | 至: | chí công; chí choé; chí chết |

Tìm hình ảnh cho: 截至 Tìm thêm nội dung cho: 截至
