Chữ 戯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戯, chiết tự chữ HÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 戯:

戯 hí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 戯

Chiết tự chữ bao gồm chữ 虚 戈 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

戯 cấu thành từ 2 chữ: 虚, 戈
  • hơ, hư, hưa, hử, hự, khư, khờ
  • qua, quơ, quờ
  • []

    U+622F, tổng 15 nét, bộ Qua 戈
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 戱;
    Pinyin: xi4, xi1, hu1, hui1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 戯

    Giản thể của chữ .

    Chữ gần giống với 戯:

    , , , , , , 𢧲, 𢨃,

    Dị thể chữ 戯

    , ,

    Chữ gần giống 戯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 戯 Tự hình chữ 戯 Tự hình chữ 戯 Tự hình chữ 戯

    戯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 戯 Tìm thêm nội dung cho: 戯