Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打孔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎkǒng] 1. khoan。用带钻头的器具在固体或坚固材料中凿或钻孔洞。
2. lỗ khoan。穿孔;穿刺做孔。
2. lỗ khoan。穿孔;穿刺做孔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孔
| hỏng | 孔: | hỏng hóc, hư hỏng |
| hổng | 孔: | hổng hểnh, lỗ hổng |
| khỏng | 孔: | lỏng khỏng |
| khổng | 孔: | khổng lồ; Khổng Tử (họ tên); khổng tước |
| khủng | 孔: | khủng khỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 打孔 Tìm thêm nội dung cho: 打孔
