Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打捞 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎlāo] vớt。把沉在水里的东西(如死尸、船只等)取上来。
打捞队
đội vứu vớt; đội cứu hộ
打捞沉船
vớt tàu bị đắm
打捞队
đội vứu vớt; đội cứu hộ
打捞沉船
vớt tàu bị đắm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捞
| lao | 捞: | lao xao |
| lau | 捞: | khăn lau |
| trau | 捞: | trau chuốt |

Tìm hình ảnh cho: 打捞 Tìm thêm nội dung cho: 打捞
