Từ: 打杀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打杀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打杀 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎshā] giết chết。杀死;致人死地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát:sát hại
打杀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打杀 Tìm thêm nội dung cho: 打杀