Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打退 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎtuì] 1. đánh đuổi; xua đuổi。用打击来驱散。
2. đánh lui; đẩy lui。击退(如袭击或打退敌人);通常指以武装力量击退。
2. đánh lui; đẩy lui。击退(如袭击或打退敌人);通常指以武装力量击退。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |

Tìm hình ảnh cho: 打退 Tìm thêm nội dung cho: 打退
