Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托莱多 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōláiduō] 1. Tô-li-đô; Toledo (thành phố thuộc bang Âu-hai-âu, Mỹ)。美国港市。
2. Tô-li-đô (thành phố ở miền trung Tây Ban Nha)。西班牙城市。
2. Tô-li-đô (thành phố ở miền trung Tây Ban Nha)。西班牙城市。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莱
| lai | 莱: | bồng lai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |

Tìm hình ảnh cho: 托莱多 Tìm thêm nội dung cho: 托莱多
