Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ách thủ
Nắm giữ, cứ thủ, phòng thủ.
◎Như:
ngã quân bằng hiểm ách thủ, địch nhân nhất thì vô pháp công phá
我軍憑險扼守, 敵人一時無法攻破.
Nghĩa của 扼守 trong tiếng Trung hiện đại:
[èshǒu] trấn giữ; canh giữ (nơi hiểm yếu)。把守(险要的地方)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扼
| ách | 扼: | ách yếu thuyết minh (nói ngay vào điểm chính) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 扼守 Tìm thêm nội dung cho: 扼守
