Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找寻 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎoxún] tìm; kiếm; tìm kiếm。寻找。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寻
| tìm | 寻: | tìm kiếm, tìm tòi |
| tầm | 寻: | tầm (tìm kiếm), tầm cỡ, nói tầm phào |

Tìm hình ảnh cho: 找寻 Tìm thêm nội dung cho: 找寻
