Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓举 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuājǔ] cử giật; cử thẳng (động tác cử tạ)。一种举重法,两手把杠铃从地上举过头顶,一直到两臂伸直为止,不在胸前停顿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 抓举 Tìm thêm nội dung cho: 抓举
