Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 投合 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóuhé] 1. hợp nhau; ăn ý; hợp ý。合得来。
两人性情投合
tính tình hai người hợp nhau.
大家谈得很投合
mọi người trò chuyện rất hợp ý.
2. hợp; phù hợp。迎合。
投合顾客的口味。
hợp khẩu vị khách hàng.
两人性情投合
tính tình hai người hợp nhau.
大家谈得很投合
mọi người trò chuyện rất hợp ý.
2. hợp; phù hợp。迎合。
投合顾客的口味。
hợp khẩu vị khách hàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |

Tìm hình ảnh cho: 投合 Tìm thêm nội dung cho: 投合
