Chữ 腢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腢:

腢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 腢

腢

Chiết tự chữ 腢

1. 腢 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 禺
  • 肉 nhục, nậu
  • 禺 ngu, ngung, ngẫu
  • 2. 腢 cấu thành từ 2 chữ: 月, 禺
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 禺 ngu, ngung, ngẫu
  • []

    U+8162, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ou3;
    Việt bính: ngau5;

    腢

    Nghĩa Trung Việt của từ 腢


    Chữ gần giống với 腢:

    䐍, 䐎, 䐏, 䐐, 䐑, 䐒, 䐓, 䐔, 䐕, 䐖, 䐗, 䐘, 䐙, 䐚, 䐛, 腛, 腜, 腟, 腠, 腢, 腤, 腥, 腦, 腧, 腩, 腫, 腬, 腭, 腮, 腯, 腰, 腳, 腶, 腷, 腸, 腹, 腺, 腻, 腼, 腽, 腾, 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

    Dị thể chữ 腢

    髃,

    Chữ gần giống 腢

    腇, 胲, 胪, 胫, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腢 Tự hình chữ 腢 Tự hình chữ 腢 Tự hình chữ 腢

    腢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腢 Tìm thêm nội dung cho: 腢