Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 投诉 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóusù] khiếu nại; chống án。向有关部门或有关人员申诉。
投诉信
đơn khiếu nại
投诉法院
kháng án
投诉无门
không chỗ khiếu nại; không nơi kháng án.
投诉信
đơn khiếu nại
投诉法院
kháng án
投诉无门
không chỗ khiếu nại; không nơi kháng án.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诉
| tố | 诉: | tố cáo, tố tội, tố tụng |

Tìm hình ảnh cho: 投诉 Tìm thêm nội dung cho: 投诉
