Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 报数 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàoshù] điểm số (báo cáo số thứ tự, thường dùng chỉ lúc xếp hàng, theo thứ tự mà nói to số mình để kiểm tra số người. ) 报告数目,多指排队时每人依次报一个数目,以便查点人数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 报数 Tìm thêm nội dung cho: 报数
