Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 报聘 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàopìn] đi sứ (cách gọi ngày xưa của việc đi công cán ở nước ngoài, tức là đại diện cho chính phủ đi thăm các nước thân hữu)。旧时指代表本国政府到友邦回访。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聘
| sánh | 聘: | sánh vai |
| sính | 聘: | sính lễ |

Tìm hình ảnh cho: 报聘 Tìm thêm nội dung cho: 报聘
