Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拌蒜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànsuàn] 方
chuếnh choáng; chân nam đá chân chiêu; chuệnh choạng; xiêu vẹo; chuếnh choáng vì say; say chếnh choáng。指走路时两脚常常相碰,身体摇晃不稳。
酒喝多了,走起路来两脚直拌蒜。
uống rượu nhiều rồi thì bước đi cứ chân nam đá chân chiêu
chuếnh choáng; chân nam đá chân chiêu; chuệnh choạng; xiêu vẹo; chuếnh choáng vì say; say chếnh choáng。指走路时两脚常常相碰,身体摇晃不稳。
酒喝多了,走起路来两脚直拌蒜。
uống rượu nhiều rồi thì bước đi cứ chân nam đá chân chiêu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌
| bạn | 拌: | bạn chuỷ (cãi lộn) |
| bắn | 拌: | bắn súng; bắn tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒜
| toán | 蒜: | toán (củ tỏi) |
| tỏi | 蒜: | hành tỏi |

Tìm hình ảnh cho: 拌蒜 Tìm thêm nội dung cho: 拌蒜
