Từ: 拍板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拍板:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拍板 trong tiếng Trung hiện đại:

[pāibǎn] 1. đánh nhịp。打拍板。
你唱,我来拍板。
anh hát, tôi đánh nhịp.
2. gõ thước tay (để thoả thuận công việc mua bán, ví với người chủ trì đã quyết định)。旧时商行拍卖货物,为表示成交而拍打木板。
3. đánh nhịp; gõ nhịp。鼓板:打击乐器,用来打拍子。一般用三块硬质木板做成,互相打击能发出清脆的声音。也叫拍板。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍

phách:nhịp phách
phạch:quạt phành phạch
phếch:trắng phếch
phệch:béo phộc phệch
vạch:vạch ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván
拍板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拍板 Tìm thêm nội dung cho: 拍板