Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拢音 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǒngyìn] tập hợp âm thanh lại。使声波在一定范围内不分散,听起来声音更清晰。
在露天剧场唱不拢音。
sân khấu ngoài trời, tiếng hát bị loãng đi.
在露天剧场唱不拢音。
sân khấu ngoài trời, tiếng hát bị loãng đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 拢音 Tìm thêm nội dung cho: 拢音
