Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拶子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎn·zi] cái kẹp ngón tay; dụng cụ kẹp ngón tay (dùng trong hình phạt thời xưa.)。旧时夹手指的刑具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拶
| tán | 拶: | tán (bóp mạnh), tán ra |
| tát | 拶: | tát nước |
| tạt | 拶: | tạt vào (bạt vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 拶子 Tìm thêm nội dung cho: 拶子
