Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单晶体 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānjīngtǐ] tinh thể đơn。原子按照统一的规则排列的晶体。具有一定的外形,其物理性质在各个方向各不相同。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶
| tinh | 晶: | kết tinh, sáng tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 单晶体 Tìm thêm nội dung cho: 单晶体
