Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 按铃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 按铃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 按铃 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānlíng] rung chuông; nhấn chuông; ấn chuông; bấm chuông。用手按铃键。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 按

án:án mạch (bắt mạch)
ướn:ướn lên (rướn lên)
ấn:ấn chặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铃

linh:linh (cái chuông): môn linh
按铃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 按铃 Tìm thêm nội dung cho: 按铃