Từ: 据守 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 据守:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 据 • 守

Nghĩa của 据守 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùshǒu] chiếm đóng; chiếm giữ; canh gác; canh giữ。占据防守。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 据

cư据: 
cớ据:bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ
cứ据:cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 守

thú守:thái thú
thủ守:thủ (canh, nghe lời)
据守 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 据守 Tìm thêm nội dung cho: 据守