Chữ 緔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緔, chiết tự chữ THƯỢNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 緔:

緔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 緔

緔

Chiết tự chữ 緔

Chiết tự chữ thượng bao gồm chữ 絲 尚 hoặc 糹 尚 hoặc 糸 尚 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 緔 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 尚
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 尚 chuộng, thượng
  • 2. 緔 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 尚
  • 糹 miên, mịch
  • 尚 chuộng, thượng
  • 3. 緔 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 尚
  • 糸 mịch
  • 尚 chuộng, thượng
  • []

    U+7DD4, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shang4, zhang4;
    Việt bính: soeng5;

    緔

    Nghĩa Trung Việt của từ 緔


    thượng (gdhn)

    Chữ gần giống với 緔:

    䋧, 䋨, 䋩, 䋪, 䋫, 䋬, 䋭, 䋮, 䋯, 䋰, 䋱, 䋲, 䌽, 綜, 綝, 綠, 綡, 綢, 綣, 綦, 綧, 綪, 綫, 綬, 維, 綮, 綯, 綰, 綱, 網, 綳, 綴, 綵, 綷, 綸, 綹, 綺, 綻, 綽, 綾, 綿, 緁, 緃, 緄, 緅, 緆, 緇, 緉, 緊, 緋, 緌, 緍, 緎, 総, 緑, 緒, 緔, 綠, 綾, 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

    Dị thể chữ 緔

    绱,

    Chữ gần giống 緔

    緻, 緶, 縅, 縄, 縃, 縂, 縁, 縀, 緿, 緾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緔 Tự hình chữ 緔 Tự hình chữ 緔 Tự hình chữ 緔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 緔

    thượng緔: 
    緔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緔 Tìm thêm nội dung cho: 緔