Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排遣 trong tiếng Trung hiện đại:
[páiqiǎn] giải sầu; tiêu khiển。借某种事消除(寂寞和烦闷)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遣
| khiến | 遣: | sai khiến, xui khiến |
| khiển | 遣: | điều binh khiển tướng; tiêu khiển |

Tìm hình ảnh cho: 排遣 Tìm thêm nội dung cho: 排遣
