Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推广 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīguǎng] mở rộng; phổ biến; phát triển。扩大事物使用的范围或起作用的范围。
推广普通话
phát triển tiếng Phổ thông.
推广先进经验
phổ biến kinh nghiệm tiên tiến.
推广普通话
phát triển tiếng Phổ thông.
推广先进经验
phổ biến kinh nghiệm tiên tiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |

Tìm hình ảnh cho: 推广 Tìm thêm nội dung cho: 推广
